Gerund (danh động từ) là một dạng của động từ, được tạo thành bằng cách thêm -ing vào sau động từ nguyên mẫu. Gerund có thể được sử dụng như một danh từ trong câu, và có thể đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng gerund trong tiếng Anh cho đúng.
Sử dụng gerund làm chủ ngữ trong câu
Gerund có thể được sử dụng làm chủ ngữ trong câu, để diễn tả một hành động hay một hoạt động nào đó. Ví dụ:
- Reading is my favorite hobby. (Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.)
- Swimming is good for your health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe của bạn.)
- Learning a new language is not easy. (Học một ngôn ngữ mới không dễ.)
Sử dụng gerund làm tân ngữ trong câu
Gerund cũng có thể được sử dụng làm tân ngữ trong câu, sau một số động từ nhất định. Một số động từ thường đi với gerund là: enjoy, like, love, hate, dislike, prefer, mind, stop, finish, quit, suggest, recommend, avoid, keep, practice, admit, deny, miss, risk, etc. Ví dụ:
- I enjoy listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.)
- She hates doing housework. (Cô ấy ghét làm việc nhà.)
- He stopped smoking last year. (Anh ấy đã bỏ hút thuốc năm ngoái.)
- They suggested going to the cinema. (Họ đề nghị đi xem phim.)
- She avoided talking to him. (Cô ấy tránh nói chuyện với anh ấy.)
Sử dụng gerund làm bổ ngữ trong câu
Gerund cũng có thể được sử dụng làm bổ ngữ trong câu, sau một số động từ như: be, become, remain, seem, appear, etc. Bổ ngữ là một thành phần của câu để bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ví dụ:
- His dream is becoming a doctor. (Ước mơ của anh ấy là trở thành bác sĩ.)
- She remained silent after hearing the news. (Cô ấy vẫn im lặng sau khi nghe tin tức.)
- It seems raining outside. (Dường như trời đang mưa bên ngoài.)
- He appeared knowing the answer. (Anh ấy có vẻ biết câu trả lời.)
Sử dụng gerund làm bổ nghĩa cho danh từ
Gerund cũng có thể được sử dụng làm bổ nghĩa cho danh từ trong câu, để chỉ rõ hành động hay hoạt động liên quan đến danh từ đó. Gerund thường đi sau các giới từ như: of, for, in, on, at, by, before, after, without, etc. Ví dụ:
- He has a habit of biting his nails. (Anh ấy có thói quen cắn móng tay.)
- She has a passion for writing poems. (Cô ấy có niềm đam mê viết thơ.)
- He is good at playing chess. (Anh ấy giỏi chơi cờ.)
- She was surprised by his singing. (Cô ấy bất ngờ vì giọng hát của anh ấy.)
- He left without saying goodbye. (Anh ấy đi mà không nói lời tạm biệt.)
Như vậy, chúng ta đã cùng tìm hiểu cách sử dụng gerund trong tiếng Anh cho đúng. Nhưng đôi khi chúng ta vẫn bị các lỗi thường gặp khi sử dụng Gerund, các bạn tham khảo bài: 5 Lỗi Sai Khi Sử Dụng Gerund và Cách Tránh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn nắm được cách dùng gerund trong các trường hợp khác nhau, và sử dụng chúng một cách linh hoạt trong giao tiếp và viết lách. Chúc bạn học tốt!
Để kết thúc bài học đứng quên làm bài tập dưới đây nhé.
[grammar-test id=”1″]