Thời tiết cũng là một chủ đề khá phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Trong đoạn hội thoại này, Emily và Mark đang nói về tình trạng thời tiết hiện tại và lên kế hoạch cho một buổi đi dãi ngoại dự kiến vào buổi chiều, cũng như thảo luận về dự báo thời tiết cho cuối tuần. Cuộc trò chuyện mang lại không khí nhẹ nhàng và hứng khởi, tận dụng thông tin về thời tiết để lên kế hoạch cho các hoạt động giải trí. Đây là tình huống giao tiếp khá thực tế trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, hãy luyện và mở rộng thêm nhé.
Đoạn hội thoại
- Emily: Hey Mark, how’s it going?
- Mark: Hi Emily! Not bad, thanks. How about you?
- Emily: I’m good too. Did you notice the weather today? It’s absolutely gorgeous!
- Mark: Oh yeah, it’s fantastic. The sun is shining, and there’s a gentle breeze. Perfect weather for a stroll in the park.
- Emily: Exactly! I was thinking of going to the park later. Wanna join?
- Mark: That sounds like a great idea. What time are you thinking?
- Emily: Maybe around 3 PM? That way, we can enjoy the sunshine without it being too hot.
- Mark: Sounds perfect. And I heard there’s a new ice cream place near the park. We could grab some ice cream too.
- Emily: Oh, I’m definitely up for that! Mint chocolate chip, here I come.
- Mark: Haha, you got it. By the way, have you heard about the forecast for the weekend?
- Emily: Not yet. What’s it looking like?
- Mark: They’re predicting a bit of rain on Saturday, but Sunday should be clear again.
- Emily: Rain on Saturday, huh? Well, I guess it’s a good excuse to stay in and catch up on some reading.
- Mark: True, rainy days can be cozy too. Maybe we can plan something indoors for Saturday.
- Emily: Great idea! We could have a movie night or try out that new board game I got last week.
- Mark: Count me in! Rain or shine, it sounds like we’ve got the weekend covered.
- Emily: Absolutely! Looking forward to it.

Từ vựng trong bài
Dưới đây là một số từ vựng trong đoạn hội thoại về thời tiết, kèm theo từ loại và phiên âm IPA:
- Gorgeous (adj): /ˈɡɔːrdʒəs/ – Tuyệt vời, đẹp đẽ.
- Breeze (n): /briːz/ – Gió nhẹ.
- Stroll (n/v): /stroʊl/ – Cuộc dạo chơi, dạo bộ.
- Forecast (n): /ˈfɔːrˌkæst/ – Dự báo thời tiết.
- Predict (v): /prɪˈdɪkt/ – Dự đoán.
- Be up for (phrasal verb): /bi ʌp fɔːr/ – Muốn, hào hứng, hứng thú với một hoạt động hay một việc gì đó.
- Ice cream (n): /aɪs kriːm/ – Kem.
- Mint chocolate chip (n): /mɪnt ˈtʃɒklət tʃɪp/ – Kem mùi bạc hà với chocolate chip.
- Rainy (adj): /ˈreɪni/ – Mưa.
- Cozy (adj): /ˈkoʊzi/ – Âm cúng, ấm cúng.
- Catch up on (phrasal verb): /kætʃ ʌp ɒn/ – Bắt kịp, bù đắp.
- Board game (n): /bɔːrd ɡeɪm/ – Trò chơi trên bàn.
Các từ vựng này giúp mô tả tình trạng thời tiết, kế hoạch và các hoạt động liên quan đến điều kiện thời tiết. Việc sử dụng từ vựng này có thể giúp các bạn mở rộng vốn từ vựng của họ và cảm thấy thoải mái khi tham gia vào các cuộc trò chuyện tiếng Anh. Hãy tham khảo thêm bài Từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh để tìm hiểu thêm từ vựng mới nhé.
